Mới nhất

zygote

cách sử dụng từ zygote, câu ví dụ với zygote

zygospores

cách sử dụng từ zygospores, câu ví dụ với zygospores

zygospore

cách sử dụng từ zygospore, câu ví dụ với zygospore

zygopetalum

cách sử dụng từ zygopetalum, câu ví dụ với zygopetalum

zygomycetes

cách sử dụng từ zygomycetes, câu ví dụ với zygomycetes

zygomorphism

cách sử dụng từ zygomorphism, câu ví dụ với zygomorphism

zygomorphic

cách sử dụng từ zygomorphic, câu ví dụ với zygomorphic

zygomaticus

cách sử dụng từ zygomaticus, câu ví dụ với zygomaticus

zygomatic

cách sử dụng từ zygomatic, câu ví dụ với zygomatic

zygoma

cách sử dụng từ zygoma, câu ví dụ với zygoma